中文圣经
Từ vựng
怀
mǎn huái
HSK 7

tràn đầy; đầy lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱艹两
怀

bosom, breast; to carry in one's bosom

bộ thủ thành phần ⿰忄不

Xuất hiện trong 2 câu