中文圣经
← Từ vựng
满眼
mǎn yǎn
đầy mắtlấp đầy tầm nhìn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

满

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 1 câu