中文圣经
← Từ vựng
满身
mǎn shēn
khắp người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

满

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 1 câu