中文圣经
Từ vựng
qī hēi

đen tối; tối mịt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

varnish, lacquer; paint

bộ thủ thành phần ⿰氵桼

black; dark; evil, sinister

bộ thủ thành phần ⿱?灬

Xuất hiện trong 1 câu