中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
澡
zǎo
tắm rửa; phòng tắm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
澡
to wash, to bathe
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵喿
Xuất hiện trong 1 câu
GIĂNG 13:10