中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
灌
guàn
HSK 7
tưới; đổ; cài; nộp; tưới
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
灌
to water, to irrigate; to pour; to flood
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵雚
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 19:24
CÔNG VỤ 2:13