中文圣经
Từ vựng
guàn
HSK 7

tưới; đổ; cài; nộp; tưới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to water, to irrigate; to pour; to flood

bộ thủ thành phần ⿰氵雚

Xuất hiện trong 2 câu