← Từ vựng
火急
huǒ jí
khẩn cấp; cấp bách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
急
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent
bộ thủ 心thành phần ⿱刍心
khẩn cấp; cấp bách
📄 Trang luyện viết (PDF)fire, flame; to burn; anger, rage
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent