← Từ vựng
火速
huǒ sù
HSK 7
nhanh chóng; mau lẹ; gấp rút; không chậm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
速
prompt, quick, speedy
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶束
nhanh chóng; mau lẹ; gấp rút; không chậm
📄 Trang luyện viết (PDF)fire, flame; to burn; anger, rage
prompt, quick, speedy