中文圣经
← Từ vựng
灯笼
dēng long
HSK 7
đèn lồngcái đèn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灯

lamp, lantern, light

bộ thủ 火thành phần ⿰火丁
笼

basket; cage; bamboo basket used to serve dimsum

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮龙Chữ khó đọc · lóng / long

Xuất hiện trong 1 câu