中文圣经
← Từ vựng
灰土
huī tǔ
bụiđất phù sa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灰

ashes; dust; lime, mortar

bộ thủ 火thành phần ⿸?火
土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 1 câu