中文圣经
Từ vựng
huī sè
HSK 5

màu xám; xám nhạt; tối tăm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ashes; dust; lime, mortar

bộ thủ thành phần ⿸?火

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 1 câu