中文圣经
← 灾殃

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

灾殃
zāi yāng
tai họa; kỷ niệm; thảm họa
灾灾灾
殃殃殃