中文圣经
Từ vựng
zāi yāng

tai họa; kỷ niệm; thảm họa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

disaster, catastrophe, calamity

bộ thủ thành phần ⿱宀火

misfortune, disaster, calamity

bộ thủ thành phần ⿰歹央

Xuất hiện trong 21 câu