中文圣经
← Từ vựng
点滴
diǎn dī
giọtnhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬
滴

to drip; a drop of water

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵啇

Xuất hiện trong 1 câu