中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
点
滴
diǎn dī
giọt; nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
点
dot, point, speck
bộ thủ
灬
thành phần
⿱占灬
滴
to drip; a drop of water
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵啇
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 22:44