中文圣经
← Từ vựng
烛
zhú
nếnsáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烛

candle, taper; to illuminate, to shine

bộ thủ 火thành phần ⿰火虫Chữ khó đọc · zhú

Xuất hiện trong 1 câu