中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
烛
zhú
nến; sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烛
candle, taper; to illuminate, to shine
bộ thủ
火
thành phần
⿰火虫
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 20:8