中文圣经
← Từ vựng
烟雾
yān wù
khóimù sương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烟

smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes

bộ thủ 火thành phần ⿰火因
雾

fog, mist, vapor, fine spray

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨务Chữ khó đọc · wù

Xuất hiện trong 1 câu