中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
烦
闷
fán mèn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
buồn rầu
ứu sầu
chán nản
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ
火
thành phần
⿰火页
闷
gloomy, depressed, melancholy
bộ thủ
门
thành phần
⿵门心
Chữ khó đọc · mèn / mēn
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 16:16