中文圣经
← Từ vựng
烦闷
fán mèn
HSK 7
buồn rầuứu sầuchán nản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烦

to bother, to trouble, to vex

bộ thủ 火thành phần ⿰火页
闷

gloomy, depressed, melancholy

bộ thủ 门thành phần ⿵门心Chữ khó đọc · mèn / mēn

Xuất hiện trong 1 câu