中文圣经
Từ vựng
shāo sǐ

chết cháy; thiêu rụi tới chết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to burn, to bake; to heat, to roast

bộ thủ thành phần ⿰火尧

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 1 câu