中文圣经
Từ vựng
shāo hóng

đỏ cháy; rực rỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to burn, to bake; to heat, to roast

bộ thủ thành phần ⿰火尧

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ thành phần ⿰纟工

Xuất hiện trong 1 câu