← Từ vựng
烧红
shāo hóng
đỏ cháy; rực rỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烧
to burn, to bake; to heat, to roast
bộ thủ 火thành phần ⿰火尧
红
red, vermillion; to blush, to flush; popular
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
đỏ cháy; rực rỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)to burn, to bake; to heat, to roast
red, vermillion; to blush, to flush; popular