中文圣经
← Từ vựng
烫
tàng
HSK 7
nấu sôicháyluộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烫

to scald; to iron clothes or hair

bộ thủ 火thành phần ⿱汤火Chữ khó đọc · tàng

Xuất hiện trong 1 câu