中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
烫
tàng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nấu sôi
cháy
luộc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烫
to scald; to iron clothes or hair
bộ thủ
火
thành phần
⿱汤火
Chữ khó đọc · tàng
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 6:28