中文圣经
Từ vựng
rè tiān

Ngày nóng; thời tiết nóng; mùa hè

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heat, fever, zeal

bộ thủ thành phần ⿱执灬

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 1 câu