中文圣经
← Từ vựng
焉知
yān zhī
làm sao biết đượccó thể biết sao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

焉

why? where? how?; strange; thereupon, then

bộ thủ 灬thành phần ⿳正?灬Chữ khó đọc · yān
知

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 1 câu