中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
焊
hàn
HSK 7
hàn; hàn cứng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
焊
to solder, to weld
bộ thủ
火
thành phần
⿰火旱
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 41:7