中文圣经
← Từ vựng
焊
hàn
HSK 7
hànhàn cứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

焊

to solder, to weld

bộ thủ 火thành phần ⿰火旱Chữ khó đọc · hàn

Xuất hiện trong 1 câu