中文圣经
← Từ vựng
焊工
hàn gōng
thợ hànnhân viên hàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

焊

to solder, to weld

bộ thủ 火thành phần ⿰火旱Chữ khó đọc · hàn
工

labor, work; laborer, worker

bộ thủ 工thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 1 câu