中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
焊
工
hàn gōng
+ Thêm vào bộ của tôi
thợ hàn
nhân viên hàn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
焊
to solder, to weld
bộ thủ
火
thành phần
⿰火旱
Chữ khó đọc · hàn
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ
工
thành phần
⿱一丄
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 41:7