中文圣经
Từ vựng
méi tàn
HSK 7

than; than đá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

carbon, charcoal, coal, coke

bộ thủ thành phần ⿰火某

carbon, charcoal, coal

bộ thủ thành phần ⿱山灰

Xuất hiện trong 2 câu