中文圣经
← Từ vựng
照应
zhào yìng
tương ứngphối hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

照

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
应

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

Xuất hiện trong 3 câu