中文圣经
Từ vựng
zhào míng
HSK 7

ánh sáng; chiếu sáng; phát sáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ thành phần ⿱昭灬

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 3 câu