中文圣经
← Từ vựng
熟练
shú liàn
HSK 4
thành thạokỹ năng cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

熟

well-cooked; ripe, mature; familiar with

bộ thủ 灬thành phần ⿱孰灬
练

to drill, to exercise; to practice, to train

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟柬

Xuất hiện trong 1 câu