← Từ vựng
熟透
shú tòu
chín hẳn; chín hoàn toàn; nấu chín
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
熟
well-cooked; ripe, mature; familiar with
bộ thủ 灬thành phần ⿱孰灬
透
to pierce, to penetrate, to pass through; thorough
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶秀
chín hẳn; chín hoàn toàn; nấu chín
📄 Trang luyện viết (PDF)well-cooked; ripe, mature; familiar with
to pierce, to penetrate, to pass through; thorough