中文圣经
← Từ vựng
燥
zào
khôcạnnôn nóngbựcthịt xay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

燥

arid, dry, parched; quick-tempered

bộ thủ 火thành phần ⿰火喿Chữ khó đọc · zào

Xuất hiện trong 1 câu