中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
燥
zào
khô; cạn; nôn nóng; bực; thịt xay
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
燥
arid, dry, parched; quick-tempered
bộ thủ
火
thành phần
⿰火喿
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 77:3