中文圣经
Từ vựng
bào shēng

tiếng nổ; âm thanh bùng phát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

crackle, pop; burst, explode

bộ thủ thành phần ⿰火暴

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 1 câu