← Từ vựng
爪牙
zhǎo yá
tay chân; đàn em
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
爪
claws, nails, talons
bộ thủ 爪thành phần ⿵?丨
牙
tooth, molar; fang, tusk; serrated
bộ thủ 牙
tay chân; đàn em
📄 Trang luyện viết (PDF)claws, nails, talons
tooth, molar; fang, tusk; serrated