中文圣经
Từ vựng
ài xiàn

thích phô trương; nự danh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ thành phần ⿱⿱爫冖友

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ thành phần ⿰王见

Xuất hiện trong 1 câu