中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
父
兄
fù xiōng
cha và anh; gia chủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
父
father, dad
bộ thủ
父
thành phần
⿱八乂
兄
elder brother
bộ thủ
儿
thành phần
⿱口儿
Xuất hiện trong 2 câu
CÔNG VỤ 7:2
CÔNG VỤ 22:1