← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
爽快
shuǎng kuai
HSK 7
tươi mớisảng khoáithẳng thắn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
爽
crisp, refreshing; candid, frank; pleased, happy
bộ thủ 爻thành phần ⿻大⿰爻爻
快
speedy, rapid, quick; soon
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬
crisp, refreshing; candid, frank; pleased, happy
speedy, rapid, quick; soon