中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
牛
奶
niú nǎi
HSK 1
sữa bò
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
牛
ox, cow, bull
bộ thủ
牛
奶
milk; breasts; nurse, grandmother
bộ thủ
女
thành phần
⿰女乃
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 30:33