中文圣经
Từ vựng
niú nǎi
HSK 1

sữa bò

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ox, cow, bull

bộ thủ

milk; breasts; nurse, grandmother

bộ thủ thành phần ⿰女乃

Xuất hiện trong 1 câu