中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
牛
皮
癣
niú pí xuǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
bệnh vảy nến
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
牛
ox, cow, bull
bộ thủ
牛
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ
皮
thành phần
⿸?攴
癣
ringworms
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒鲜
Chữ khó đọc · xuǎn
Xuất hiện trong 1 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:27