中文圣经
← Từ vựng
牛皮癣
niú pí xuǎn
bệnh vảy nến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牛

ox, cow, bull

bộ thủ 牛
皮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
癣

ringworms

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒鲜Chữ khó đọc · xuǎn

Xuất hiện trong 1 câu