中文圣经
← Từ vựng
牢
láo
HSK 6
tùchuồngchắc chắnvững chắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牢

pen, prison, stable; fast, firm, secure

bộ thủ 牛thành phần ⿱宀牛

Xuất hiện trong 1 câu