中文圣经
← Từ vựng
牢房
láo fáng
phòng giamtù ngục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牢

pen, prison, stable; fast, firm, secure

bộ thủ 牛thành phần ⿱宀牛
房

building, house, room

bộ thủ 户thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 1 câu