← Từ vựng
牧羊人
mù yáng rén
ch牧羊 người; mục đôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
牧
shepherd; to tend cattle
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛攵
羊
sheep, goat
bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?
人
man, person; people
bộ thủ 人
ch牧羊 người; mục đôi
📄 Trang luyện viết (PDF)shepherd; to tend cattle
sheep, goat
man, person; people