中文圣经
Từ vựng
tè bié
HSK 2

đặc biệt; rất; nhất là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

special, unique, distinguished

bộ thủ thành phần ⿰牛寺

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 1 câu