中文圣经
← Từ vựng
特来
tè lái
đến với mục đích cụ thể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 1 câu