中文圣经
Từ vựng
fàn nán

bối rối; gặp khó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 1 câu