中文圣经
Từ vựng
yóu yí

do dự; lưỡng lự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

similar to, just like, as

bộ thủ thành phần ⿰犭尤

to doubt, to question, to suspect

bộ thủ thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋

Xuất hiện trong 1 câu