中文圣经
Từ vựng
kuáng bào

Điên cuồng; hung dữ; bạo lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

insane, mad; violent; wild

bộ thủ thành phần ⿰犭王

violent, brutal, tyrannical

bộ thủ thành phần ⿱日⿱共水

Xuất hiện trong 1 câu