← Từ vựng
狂风暴雨
kuáng fēng bào yǔ
gió mạnh và mưa như trút; bão tuyệt vọi; hoàn cảnh nguy hiểm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
狂
insane, mad; violent; wild
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
暴
violent, brutal, tyrannical
bộ thủ 日thành phần ⿱日⿱共水
雨
rain
bộ thủ 雨thành phần ⿻帀?