中文圣经
Từ vựng
páo zǐ

musk deer; nai gà; tuấn lộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a species of deer found in northern China

bộ thủ thành phần ⿰犭包

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu