← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
狐狸尾巴
hú li wěi ba
đuôi cáo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
狐
fox
狸
fox
尾
tail; extremity, end; back, rear
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸毛
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
fox
fox
tail; extremity, end; back, rear
to desire, to wish for