中文圣经
← 狡诈

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

狡诈
jiǎo zhà
xảo quyệt; máy móc; lừa đảo
狡狡狡
诈诈诈