中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
狡
诈
jiǎo zhà
+ Thêm vào bộ của tôi
xảo quyệt
máy móc
lừa đảo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
狡
cunning, deceitful, treacherous
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭交
Chữ khó đọc · jiǎo
诈
to cheat, to defraud; sly, treacherous
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠乍
Chữ khó đọc · zhà
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 5:13